Herhangi bir kelime yazın!

"completely" in Vietnamese

hoàn toàn

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là toàn bộ, đầy đủ, không thiếu gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Completely' giống như 'totally', nhấn mạnh hoàn toàn. Có thể đi với tính từ ('completely dark') hoặc động từ ('completely forgot'). Mang sắc thái trang trọng hơn 'totally'.

Examples

The room was completely dark.

Căn phòng **hoàn toàn** tối.

She completely forgot my birthday.

Cô ấy đã **hoàn toàn** quên sinh nhật của tôi.

This answer is completely wrong.

Câu trả lời này **hoàn toàn** sai.

Sorry, I completely spaced out for a minute.

Xin lỗi, mình **hoàn toàn** lơ đãng một lúc.

You’re completely right—this makes no sense.

Bạn **hoàn toàn** đúng—điều này vô lý.

The place has completely changed since last year.

Nơi này đã **hoàn toàn** thay đổi kể từ năm ngoái.