Herhangi bir kelime yazın!

"complemented" in Vietnamese

làm tăng thêmbổ trợ

Definition

Thêm vào điều gì đó hoặc ai đó để làm cho sự vật hoặc người khác tốt hơn, hoàn chỉnh hơn hoặc đẹp mắt hơn. Thường dùng khi hai thứ hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Complemented' dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, chỉ sự kết hợp hài hoà giữa hai thứ (màu sắc, kỹ năng, hương vị). Không nhầm với 'complimented' (khen ngợi). Thường gặp trong cụm: 'well complemented', 'beautifully complemented'.

Examples

The salad was complemented by a light dressing.

Món salad được **làm tăng thêm** hương vị nhờ nước sốt nhẹ.

Her blue scarf complemented her eyes.

Chiếc khăn choàng xanh của cô ấy **làm nổi bật** đôi mắt cô ấy.

The new team member complemented our skills perfectly.

Thành viên mới của đội đã **bổ trợ** kỹ năng của chúng tôi rất tốt.

Their personalities really complemented each other, making the project run smoothly.

Tính cách của họ thực sự **bổ trợ** cho nhau nên dự án diễn ra suôn sẻ.

The spices complemented the flavor of the dish without overpowering it.

Gia vị **làm tăng thêm** hương vị món ăn mà không lấn át nó.

His quiet confidence complemented her outgoing nature.

Sự tự tin trầm lặng của anh ấy **bổ trợ** cho tính cách sôi nổi của cô ấy.