Herhangi bir kelime yazın!

"complainers" in Vietnamese

người hay phàn nànngười than phiền

Definition

Những người thường xuyên phàn nàn hoặc tỏ ra không hài lòng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách gọi này mang sắc thái không trang trọng và có thể hơi tiêu cực. Thường chỉ những người hay than phiền mà không chủ động giải quyết vấn đề.

Examples

The teacher asked the complainers to focus on solutions.

Giáo viên yêu cầu những **người hay phàn nàn** tập trung vào giải pháp.

There are always some complainers in every group.

Lúc nào cũng có những **người hay phàn nàn** trong mỗi nhóm.

Complainers can make the atmosphere negative.

**Người hay phàn nàn** có thể khiến bầu không khí trở nên tiêu cực.

Don't be one of the complainers—try to find a way forward.

Đừng trở thành một trong những **người hay phàn nàn**—hãy cố gắng tìm hướng giải quyết.

At work, chronic complainers can really bring down team spirit.

Ở nơi làm việc, những **người luôn phàn nàn** lâu dài có thể làm giảm tinh thần đồng đội.

No one likes hanging out with constant complainers.

Không ai thích ở bên những **người luôn phàn nàn**.