Herhangi bir kelime yazın!

"complainants" in Vietnamese

người khiếu nạinguyên đơn

Definition

Người khiếu nại là người hoặc bên gửi đơn khiếu nại chính thức, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc chính quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các trường hợp pháp lý, chính thức, không dùng cho phàn nàn thông thường. Dùng đúng với ngữ cảnh tố cáo hoặc kiện tụng.

Examples

The complainants waited for the judge to arrive.

**Những người khiếu nại** đã chờ đợi thẩm phán đến.

Two complainants spoke during the hearing.

Hai **người khiếu nại** đã phát biểu tại phiên điều trần.

The court protected the privacy of all complainants.

Tòa án đã bảo vệ quyền riêng tư của tất cả **người khiếu nại**.

Several complainants came forward after the story made headlines.

Sau khi câu chuyện được lên báo, một số **người khiếu nại** đã xuất hiện.

The lawyer met with all complainants to prepare for the trial.

Luật sư đã gặp tất cả **người khiếu nại** để chuẩn bị cho phiên tòa.

Even though the number of complainants was high, the case was dismissed.

Dù có nhiều **người khiếu nại**, vụ kiện vẫn bị bác bỏ.