Herhangi bir kelime yazın!

"complainant" in Vietnamese

nguyên đơnngười khiếu kiện

Definition

Người nộp đơn kiện hoặc người đưa ra khiếu nại chính thức trong một vụ án pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý, không dùng cho khiếu nại thông thường. Đối nghĩa với 'bị đơn' (defendant).

Examples

The complainant filed a lawsuit against the company.

**Người khiếu kiện** đã nộp đơn kiện công ty.

The court listened to the complainant's statement.

Tòa án đã lắng nghe lời khai của **nguyên đơn**.

The complainant must provide evidence to support the claim.

**Nguyên đơn** phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ yêu cầu của mình.

After months of waiting, the complainant finally heard back from the court.

Sau nhiều tháng chờ đợi, **người khiếu kiện** cuối cùng cũng nhận được phản hồi từ tòa án.

The lawyer met with the complainant before the trial started.

Luật sư đã gặp **nguyên đơn** trước khi phiên tòa bắt đầu.

It’s up to the complainant to prove their case in court.

Việc chứng minh vụ kiện trước tòa là trách nhiệm của **nguyên đơn**.