Herhangi bir kelime yazın!

"compiled" in Vietnamese

được tổng hợpđược biên dịch (dùng cho mã máy tính)

Definition

Tập hợp thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu từ nhiều nguồn lại với nhau. Trong lĩnh vực máy tính, còn có nghĩa là chuyển mã nguồn thành chương trình có thể chạy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật khi tổng hợp dữ liệu. Trong công nghệ thông tin, diễn đạt quá trình biên dịch mã nguồn. Không nhầm với 'composed'.

Examples

She compiled a list of her favorite books.

Cô ấy đã **tổng hợp** một danh sách những cuốn sách yêu thích của mình.

The teacher compiled the students' grades for the report.

Giáo viên đã **tổng hợp** điểm số của học sinh cho báo cáo.

Data was compiled from several sources for the study.

Dữ liệu đã được **tổng hợp** từ nhiều nguồn cho nghiên cứu này.

These recipes were compiled from old family cookbooks and magazines.

Các công thức nấu ăn này đã được **tổng hợp** từ sách nấu ăn gia đình cũ và tạp chí.

The program won’t run until the code has been compiled.

Chương trình sẽ không chạy cho đến khi mã được **biên dịch**.

Everything you see here has been compiled over years of hard work.

Mọi thứ bạn thấy ở đây đã được **tổng hợp** qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.