Herhangi bir kelime yazın!

"competitor" in Vietnamese

đối thủ

Definition

Người hoặc công ty tham gia vào một cuộc thi hoặc cố gắng thắng đối thủ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kinh doanh, thể thao, và các cuộc thi; trong kinh doanh, chỉ các công ty đối thủ. Không nên nhầm với bạn đồng hành hay cộng tác viên.

Examples

There are five competitors in the race.

Có năm **đối thủ** trong cuộc đua.

Each competitor must follow the rules.

Mỗi **đối thủ** phải tuân thủ các quy định.

The company lowered prices to beat its competitors.

Công ty đã giảm giá để vượt qua các **đối thủ**.

Our biggest competitor just launched a new product.

**Đối thủ** lớn nhất của chúng ta vừa ra mắt sản phẩm mới.

Don't underestimate your competitors; they can surprise you.

Đừng đánh giá thấp các **đối thủ** của bạn; họ có thể khiến bạn bất ngờ.

After months of training, she finally beat her toughest competitor.

Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cuối cùng đã đánh bại **đối thủ** mạnh nhất.