Herhangi bir kelime yazın!

"competitively" in Vietnamese

một cách cạnh tranh

Definition

Diễn tả cách làm việc hay tham gia với mục tiêu vượt trội hoặc thắng đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc trò chơi để nhấn mạnh sự cố gắng vượt qua đối thủ. 'Competitively priced' nghĩa là giá cả phải chăng để cạnh tranh.

Examples

She played competitively in the tennis match.

Cô ấy đã chơi **một cách cạnh tranh** trong trận quần vợt.

Our products are priced competitively.

Sản phẩm của chúng tôi được định giá **một cách cạnh tranh**.

The team trains competitively every week.

Đội luyện tập **một cách cạnh tranh** mỗi tuần.

If you want to win, you have to think more competitively.

Nếu muốn chiến thắng, bạn phải suy nghĩ **một cách cạnh tranh** hơn.

He started running competitively after high school.

Sau khi học xong phổ thông, anh ấy bắt đầu chạy **một cách cạnh tranh**.

Many companies fight competitively for the same customers.

Nhiều công ty **cạnh tranh** với nhau để giành cùng một nhóm khách hàng.