Herhangi bir kelime yazın!

"compensates" in Vietnamese

bồi thườngbù đắp

Definition

Đưa ra tiền hoặc lợi ích để bù đắp một tổn thất, thiệt hại, hoặc bất lợi nào đó; cũng mang nghĩa cân bằng một điều tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hay dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật. 'Compensates for' mang nghĩa bù đắp, cân bằng. Không dùng cho thưởng vì thành tích tốt ('reward').

Examples

The company compensates workers for overtime.

Công ty **bồi thường** cho công nhân khi làm thêm giờ.

She compensates for her small size with speed.

Cô ấy **bù đắp** thân hình nhỏ bé bằng tốc độ.

Insurance compensates people after accidents.

Bảo hiểm **bồi thường** cho người dân sau tai nạn.

Higher pay compensates for the long hours.

Lương cao **bù đắp** cho số giờ làm việc dài.

His kindness compensates for his lack of experience.

Lòng tốt của anh ấy **bù đắp** cho sự thiếu kinh nghiệm.

Nothing compensates for lost time.

Không gì **bù đắp** được thời gian đã mất.