"compendium" in Vietnamese
Definition
Một tập hợp các thông tin ngắn gọn nhưng đầy đủ về một chủ đề nào đó, thường được biên soạn thành một cuốn sách hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật, chuyên ngành hoặc văn học. Thuật ngữ này nói đến bộ sưu tập đầy đủ, không chỉ tóm tắt đơn giản ('a compendium of knowledge', v.v.).
Examples
This book is a compendium of world history.
Cuốn sách này là một **tuyển tập** về lịch sử thế giới.
The scientist wrote a compendium of animal behavior.
Nhà khoa học đã viết một **tuyển tập** về hành vi động vật.
We use a compendium of recipes at home.
Chúng tôi sử dụng một **tuyển tập** công thức nấu ăn ở nhà.
His latest project is a compendium that brings together every known species of butterfly.
Dự án mới nhất của anh ấy là một **tuyển tập** thống kê mọi loài bướm đã biết.
You’ll find a good compendium of advice for new parents in this guide.
Bạn sẽ tìm thấy một **tuyển tập** những lời khuyên hữu ích cho cha mẹ mới trong hướng dẫn này.
The law school's library has an impressive compendium of landmark legal cases.
Thư viện trường luật có một **tuyển tập** nổi bật về các vụ án pháp lý tiêu biểu.