Herhangi bir kelime yazın!

"compellingly" in Vietnamese

một cách thuyết phụcmột cách hấp dẫn

Definition

Khi điều gì đó được trình bày hoặc kể lại làm cho người nghe bị thu hút mạnh hoặc cảm thấy rất thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ như ‘trình bày’, ‘viết’, ‘nói’. Sắc thái trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She told her story compellingly.

Cô ấy kể câu chuyện của mình một cách **thuyết phục**.

He argued compellingly for change.

Anh ấy lập luận cho sự thay đổi một cách **thuyết phục**.

The movie was told compellingly from start to finish.

Bộ phim được kể **hấp dẫn** từ đầu đến cuối.

She compellingly described what it was like to move to a new country.

Cô ấy mô tả thế nào là chuyển đến một đất nước mới một cách **thuyết phục**.

The lawyer spoke so compellingly that everyone listened in silence.

Luật sư nói **thuyết phục** đến mức mọi người đều im lặng lắng nghe.

He writes so compellingly that it's hard to put the book down.

Anh ấy viết **hấp dẫn** đến mức khó đặt cuốn sách xuống.