Herhangi bir kelime yazın!

"comparable" in Vietnamese

có thể so sánhtương đồng

Definition

Khi hai hay nhiều thứ có giá trị, số lượng hoặc chất lượng tương tự nhau đến mức có thể so sánh được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comparable' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Các cụm như 'comparable to', 'comparable with' nhấn mạnh sự tương đồng, không phải hoàn toàn giống hệt (identical).

Examples

Their prices are comparable to ours.

Giá của họ **có thể so sánh** với chúng tôi.

This job is comparable in difficulty to my last one.

Công việc này **có thể so sánh** về độ khó với công việc trước của tôi.

The two houses are not comparable in size.

Hai ngôi nhà này không **có thể so sánh** về kích thước.

Her skills are comparable to a professional's.

Kỹ năng của cô ấy **có thể so sánh** với người chuyên nghiệp.

Is this product really comparable with the more expensive one?

Sản phẩm này thực sự **có thể so sánh** với sản phẩm đắt tiền hơn không?

I don’t think their experiences are comparable at all.

Tôi không nghĩ kinh nghiệm của họ **có thể so sánh** chút nào.