"compacted" in Vietnamese
Definition
Được ấn hoặc ép chặt lại để trở nên nhỏ hoặc đặc hơn. Thường nói về đất, rác hoặc các vật liệu bị nén lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho vật chất được ép chặt lại, như 'compacted soil' (đất nén chặt), 'compacted trash' (rác nén chặt). Không dùng với ý tưởng trừu tượng.
Examples
The road was built on compacted gravel.
Con đường được xây dựng trên lớp sỏi đã được **nén chặt**.
Garbage is compacted to save space in the landfill.
Rác được **nén chặt** để tiết kiệm diện tích tại bãi rác.
The soil in the garden is too compacted for planting seeds.
Đất trong vườn quá **nén chặt** nên khó gieo hạt.
My suitcase was so compacted that I could barely close it.
Va-li của tôi **nén chặt** đến mức tôi gần như không thể đóng lại được.
After the rain, the trail became muddy and compacted by hikers' footsteps.
Sau cơn mưa, lối mòn trở nên lầy lội và bị **nén chặt** bởi dấu chân người đi bộ.
The snow was so compacted that it was perfect for making snowballs.
Tuyết **nén chặt** đến mức rất thích hợp để nặn bóng tuyết.