Herhangi bir kelime yazın!

"communicate with" in Vietnamese

giao tiếp với

Definition

Chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc với ai đó bằng lời nói, văn bản, ký hiệu hoặc cách khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'communicate with' thường dùng với người hoặc nhóm ('communicate with your team'). Dùng được cả trang trọng và thân mật; bao gồm nói chuyện, viết hay giao tiếp phi ngôn ngữ.

Examples

I communicate with my parents every day.

Tôi **giao tiếp với** bố mẹ mỗi ngày.

It's hard to communicate with people who speak a different language.

Rất khó để **giao tiếp với** những người nói ngôn ngữ khác.

Doctors must communicate with their patients clearly.

Bác sĩ phải **giao tiếp với** bệnh nhân một cách rõ ràng.

We usually communicate with our clients by email.

Chúng tôi thường **giao tiếp với** khách hàng bằng email.

If you can't communicate with your team, projects will fail.

Nếu bạn không thể **giao tiếp với** nhóm của mình, dự án sẽ thất bại.

My dog tries to communicate with me by barking.

Chó của tôi cố **giao tiếp với** tôi bằng cách sủa.