Herhangi bir kelime yazın!

"communes" in Vietnamese

cộng đồng hợp tácxã (đơn vị hành chính)

Definition

Cộng đồng hợp tác là nhóm người cùng sống, chia sẻ tài nguyên hoặc là đơn vị hành chính ở một số nước như Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả cộng đồng sống chung (chủ động, có tổ chức) và đơn vị hành chính ở một số nước. Không đồng nghĩa với 'community'; mang tính tổ chức hơn.

Examples

Many young people joined communes in the 1970s.

Nhiều người trẻ đã tham gia các **cộng đồng hợp tác** vào những năm 1970.

French communes are the smallest administrative units in the country.

Các **xã** của Pháp là đơn vị hành chính nhỏ nhất của đất nước.

People in communes often cook and eat meals together.

Người trong các **cộng đồng hợp tác** thường nấu ăn và ăn cùng nhau.

After college, she spent a year living in different communes around Europe.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã sống một năm ở nhiều **cộng đồng hợp tác** khác nhau khắp châu Âu.

The law in France gives local communes certain powers over schools and roads.

Luật pháp Pháp trao cho các **xã địa phương** một số quyền hạn về trường học và đường xá.

Some modern eco-villages operate like old-fashioned communes.

Một số làng sinh thái hiện đại hoạt động giống như các **cộng đồng hợp tác** truyền thống.