Herhangi bir kelime yazın!

"commons" in Vietnamese

đất côngkhu sinh hoạt chungtài nguyên chung

Definition

“Đất công” hoặc “khu sinh hoạt chung” là nơi hoặc tài nguyên được mọi người trong cộng đồng cùng sử dụng, không thuộc về cá nhân nào. Ở trường, cũng có thể là phòng sinh hoạt chung hay căng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'commons' còn ám chỉ các tài nguyên chung như môi trường hoặc internet. Trong trường học, 'the commons' là khu căng tin hoặc không gian sinh hoạt. Không nên nhầm với 'common' (tính từ: phổ biến, chung).

Examples

The villagers brought their animals to graze on the commons.

Dân làng dẫn vật nuôi ra **đất công** để chăn thả.

Students can eat lunch in the commons at noon.

Sinh viên có thể ăn trưa tại **khu sinh hoạt chung** vào buổi trưa.

The university built a new commons for gatherings.

Trường đại học đã xây dựng một **khu sinh hoạt chung** mới để tổ chức gặp gỡ.

Some say the internet is the new global commons.

Có người cho rằng internet là **tài nguyên chung** toàn cầu mới.

After class, let's hang out in the commons for a bit.

Sau giờ học, ra **khu sinh hoạt chung** chơi một lúc nhé.

There's a debate about how to manage the commons fairly.

Có tranh luận về cách quản lý **tài nguyên chung** một cách công bằng.