"commissioner" in Vietnamese
Definition
Ủy viên là người giữ vị trí chính thức và có quyền lực trong bộ máy nhà nước, tổ chức hoặc liên đoàn thể thao. Họ thường ra quyết định và giám sát công việc trong lĩnh vực được giao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ủy viên’ hay dùng kèm theo các cương vị lớn như ‘ủy viên thành phố’, ‘ủy viên trưởng cảnh sát’. Không giống như ‘nhân viên’ hay ‘thành viên hội đồng’.
Examples
The commissioner spoke to the press this morning.
**Ủy viên** đã phát biểu trước báo chí sáng nay.
She works for the city commissioner.
Cô ấy làm việc cho **ủy viên** thành phố.
The league commissioner changed the rules.
**Ủy viên** của liên đoàn đã thay đổi luật.
The commissioner is under pressure to explain what happened.
**Ủy viên** đang chịu áp lực phải giải thích những gì đã xảy ra.
People are already asking whether the commissioner will step down.
Mọi người đã bắt đầu hỏi liệu **ủy viên** có từ chức không.
After the scandal, the commissioner promised a full investigation.
Sau vụ bê bối, **ủy viên** đã hứa sẽ điều tra kỹ lưỡng.