Herhangi bir kelime yazın!

"commissars" in Vietnamese

uỷ viên chính trị

Definition

Uỷ viên chính trị là các cán bộ trong các nước cộng sản, nhất là Liên Xô, chịu trách nhiệm về giáo dục chính trị và đảm bảo sự trung thành trong quân đội hoặc chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan đến Liên Xô hoặc chế độ cộng sản, không dùng cho các cán bộ hiện đại. Cụm 'uỷ viên chính trị' hoặc 'uỷ viên quân sự' phổ biến.

Examples

The Soviet army had many commissars during World War II.

Quân đội Liên Xô có rất nhiều **uỷ viên chính trị** trong Thế chiến II.

Commissars were responsible for political education in the army.

**Uỷ viên chính trị** chịu trách nhiệm giáo dục chính trị trong quân đội.

The commissars made sure everyone stayed loyal to the government.

**Uỷ viên chính trị** đảm bảo mọi người luôn trung thành với chính phủ.

Some soldiers feared the power of the commissars more than their commanders.

Một số binh sĩ sợ quyền lực của **uỷ viên chính trị** hơn cả chỉ huy của họ.

Old movies about Russia often show strict commissars watching over the troops.

Phim cũ về Nga thường cho thấy những **uỷ viên chính trị** nghiêm khắc giám sát binh lính.

The commissars played a big role in shaping the army’s beliefs and morale.

**Uỷ viên chính trị** đóng vai trò lớn trong việc hình thành niềm tin và tinh thần của quân đội.