Herhangi bir kelime yazın!

"commingled" in Vietnamese

trộn lẫnhòa lẫn

Definition

Các vật hoặc yếu tố khác nhau được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau thành một nhóm. Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hay pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật, xuất hiện trong các văn bản pháp lý hay khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng “trộn” hoặc “kết hợp” thay thế.

Examples

The chemicals were commingled in the container.

Các hóa chất đã được **trộn lẫn** trong thùng chứa.

Their funds were commingled during the project.

Quỹ của họ đã được **hòa lẫn** trong suốt dự án.

Trash was commingled for recycling.

Rác đã được **trộn lẫn** để tái chế.

When the two families moved in together, their belongings naturally commingled.

Khi hai gia đình chuyển đến sống cùng nhau, đồ đạc của họ tự nhiên đã **hòa lẫn** vào nhau.

It's a problem when recyclable and regular waste get commingled.

Khi rác tái chế và rác thường **trộn lẫn** với nhau, đó là một vấn đề.

After hours in the rain, my socks were so wet they felt like they had commingled with my shoes.

Sau nhiều giờ đi dưới mưa, tất của tôi ướt đến mức cảm giác như chúng đã **hòa lẫn** vào giày.