Herhangi bir kelime yazın!

"commercializing" in Vietnamese

thương mại hóa

Definition

Biến một ý tưởng, sản phẩm, hoặc dịch vụ thành thứ có thể bán được hoặc tạo ra lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thương mại hóa' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, học thuật, hoặc tin tức, kết hợp với 'công nghệ', 'phát minh', 'thể thao'. Có thể mang ý nghĩa làm mất đi sự nguyên bản do tập trung vào lợi nhuận.

Examples

The company is commercializing a new medicine.

Công ty đó đang **thương mại hóa** một loại thuốc mới.

They are commercializing their technology in Europe.

Họ đang **thương mại hóa** công nghệ của mình tại châu Âu.

The team is commercializing a popular app.

Nhóm đó đang **thương mại hóa** một ứng dụng nổi tiếng.

He's thinking about commercializing his new invention, but he's not sure where to start.

Anh ấy đang nghĩ về việc **thương mại hóa** phát minh mới của mình, nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu.

Many people worry that commercializing art can take away its true meaning.

Nhiều người lo rằng việc **thương mại hóa** nghệ thuật có thể làm mất đi ý nghĩa thật sự của nó.

Startups spend years developing and commercializing breakthrough technologies.

Các startup dành nhiều năm để phát triển và **thương mại hóa** các công nghệ đột phá.