Herhangi bir kelime yazın!

"commercialization" in Vietnamese

thương mại hóa

Definition

Quá trình biến một thứ gì đó thành sản phẩm hoặc dịch vụ có thể bán để kiếm lợi nhuận hoặc phù hợp cho mục đích kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, kinh tế hoặc học thuật. Cụm như 'commercialization of technology' thường gặp, và đôi khi mang nghĩa tiêu cực về việc làm mất giá trị gốc.

Examples

The commercialization of the internet changed the way people do business.

**Thương mại hóa** internet đã thay đổi cách con người kinh doanh.

Commercialization helps companies earn profit from new ideas.

**Thương mại hóa** giúp công ty kiếm lợi nhuận từ ý tưởng mới.

The commercialization of space travel is becoming a reality.

**Thương mại hóa** du hành vũ trụ đang dần trở thành hiện thực.

Some people worry that the commercialization of holidays takes away their meaning.

Một số người lo lắng rằng **thương mại hóa** các ngày lễ làm mất đi ý nghĩa thật sự.

After commercialization, the product reached millions of customers worldwide.

Sau khi **thương mại hóa**, sản phẩm đã tiếp cận hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới.

The commercialization of social media has changed the way companies advertise.

**Thương mại hóa** mạng xã hội đã thay đổi cách các công ty quảng cáo.