"commerce" in Vietnamese
Definition
Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ với quy mô lớn, thường giữa các doanh nghiệp hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thương mại' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật. Từ này bao quát hơn 'trade', nhấn mạnh quy mô lớn hoặc hoạt động quốc tế.
Examples
International commerce has grown rapidly in recent years.
**Thương mại** quốc tế đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây.
The city became rich because of commerce along the river.
Thành phố trở nên giàu có nhờ **thương mại** dọc theo con sông.
Many laws regulate commerce between states.
Nhiều luật điều chỉnh **thương mại** giữa các bang.
E-commerce has completely changed the way we think about commerce.
Thương mại điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nghĩ về **thương mại**.
Without commerce, many essential goods would be hard to find.
Nếu không có **thương mại**, nhiều mặt hàng thiết yếu sẽ rất khó tìm.
He studied commerce at university and now works in international business.
Anh ấy học **thương mại** ở trường đại học và hiện làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.