Herhangi bir kelime yazın!

"commentators" in Vietnamese

bình luận viên

Definition

Bình luận viên là người mô tả, phân tích hoặc bày tỏ ý kiến về các sự kiện, thường xuất hiện trên truyền hình hoặc đài phát thanh, đặc biệt trong các trận đấu thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình luận viên' thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị trên TV hoặc radio, tập trung vào phân tích, bình luận trực tiếp, không giống như 'phóng viên' (tác nghiệp tin tức) hay 'MC' (dẫn chương trình).

Examples

The commentators explained the football match on TV.

**Bình luận viên** đã giải thích trận bóng đá trên TV.

Many sports commentators work during live games.

Nhiều **bình luận viên** thể thao làm việc trong các trận đấu trực tiếp.

The best commentators make the event more exciting.

**Bình luận viên** giỏi giúp sự kiện trở nên hấp dẫn hơn.

Some commentators have unique catchphrases their fans love.

Một số **bình luận viên** có câu nói đặc trưng mà người hâm mộ rất yêu thích.

The two commentators kept joking throughout the match.

Hai **bình luận viên** đã liên tục đùa vui trong suốt trận đấu.

After the interview, the commentators shared their thoughts about the player's future.

Sau buổi phỏng vấn, **bình luận viên** đã chia sẻ suy nghĩ của họ về tương lai của cầu thủ đó.