"comment out" in Vietnamese
Definition
Chuyển đổi một dòng hoặc khối mã thành chú thích để mã đó không hoạt động nhưng vẫn còn trong tệp. Thường dùng để thử nghiệm hoặc giải thích nội dung mã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lập trình. 'comment out' nghĩa là vô hiệu mã chứ không phải thêm chú thích giải thích. Đừng nhầm với 'comment' đơn thuần.
Examples
If you want to test the code, just comment out this line.
Nếu bạn muốn kiểm tra mã, chỉ cần **bình luận ra** dòng này.
You should comment out any function you are not using.
Bạn nên **bình luận ra** các hàm không dùng đến.
Remember to comment out the debug statements before release.
Nhớ **bình luận ra** các câu lệnh debug trước khi phát hành.
Go ahead and comment out the part that's causing errors so we can troubleshoot.
Bạn hãy **bình luận ra** phần gây lỗi để chúng ta kiểm tra nhé.
I usually comment out a block when I'm experimenting with new features.
Tôi thường **bình luận ra** một khối khi thử nghiệm tính năng mới.
You don’t have to delete it—just comment out that line for now.
Bạn không phải xoá đâu—chỉ cần **bình luận ra** dòng đó tạm thời.