"comment on" in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý kiến hoặc nhận xét về một điều gì đó, thường khi được hỏi về chủ đề, sự kiện hoặc phát biểu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bình luận về' thường dùng trong văn nói và viết chính thức. Sử dụng với các chủ đề như 'vấn đề', 'tin tức', 'phát biểu'. Nên dùng 'về' chứ không phải 'bình luận về việc'. Thường gặp trong môi trường công việc hoặc báo chí.
Examples
Please comment on the new policy.
Vui lòng **bình luận về** chính sách mới.
He didn't want to comment on the situation.
Anh ấy không muốn **bình luận về** tình hình này.
Can you comment on this article?
Bạn có thể **bình luận về** bài báo này không?
I’m not authorized to comment on ongoing investigations.
Tôi không được phép **bình luận về** các cuộc điều tra đang diễn ra.
Reporters asked her to comment on the rumors, but she stayed silent.
Phóng viên đề nghị cô ấy **bình luận về** tin đồn, nhưng cô ấy giữ im lặng.
You shouldn’t comment on things you know nothing about.
Bạn không nên **bình luận về** những điều mình không biết gì.