Herhangi bir kelime yazın!

"commendations" in Vietnamese

bằng khenlời khen ngợi chính thức

Definition

Lời khen ngợi hoặc chứng nhận chính thức dành cho những thành tích nổi bật hoặc làm việc tốt. Thường dùng trong môi trường học thuật, quân đội, hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn ở dạng số nhiều, dùng trong trường hợp trang trọng như trường học, quân đội, công việc. Trang trọng hơn và chính thức hơn so với 'khen ngợi' thông thường.

Examples

He received several commendations for his hard work.

Anh ấy đã nhận được nhiều **bằng khen** cho sự chăm chỉ của mình.

The teacher gave commendations to the best students.

Giáo viên đã trao **bằng khen** cho các học sinh xuất sắc nhất.

All soldiers with commendations will attend the ceremony.

Tất cả các binh sĩ có **bằng khen** sẽ tham dự buổi lễ.

Her manager gave her commendations in her annual review for her dedication.

Quản lý đã trao cho cô ấy **bằng khen** trong buổi đánh giá hằng năm nhờ sự cống hiến.

Don't be surprised if you get a few commendations after that impressive presentation.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn nhận được vài **bằng khen** sau bài thuyết trình ấn tượng đó.

After years with no recognition, finally getting commendations felt amazing.

Sau nhiều năm không được ghi nhận, cuối cùng nhận được **bằng khen** thật tuyệt vời.