"commend" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi ai đó một cách trang trọng hoặc công khai vì thành tích hoặc hành động của họ. Cũng có thể hiểu là giới thiệu chính thức ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'commend' trang trọng hơn 'praise', dùng nhiều trong các bài phát biểu, báo cáo chính thức. Các cụm thông dụng: 'commend someone for...' (khen ngợi), 'commend something to someone' (đề cử). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The teacher commended the student for her hard work.
Giáo viên đã **khen ngợi** học sinh vì sự chăm chỉ của cô ấy.
The report commended the company for its safety standards.
Báo cáo đã **khen ngợi** công ty về các tiêu chuẩn an toàn.
I would like to commend this book to anyone who enjoys history.
Tôi muốn **tiến cử** cuốn sách này cho ai yêu thích lịch sử.
I'd really like to commend you on how you handled that situation.
Tôi thực sự muốn **khen ngợi** bạn về cách bạn xử lý tình huống đó.
The mayor publicly commended the rescue team for their bravery.
Thị trưởng đã công khai **khen ngợi** đội cứu hộ vì sự dũng cảm của họ.
Let me commend Sarah’s idea—it's exactly what we need.
Hãy để tôi **khen ngợi** ý tưởng của Sarah—đó chính xác là điều chúng ta cần.