Herhangi bir kelime yazın!

"commenced" in Vietnamese

bắt đầukhởi công

Definition

Bắt đầu một việc gì đó một cách trang trọng hoặc chính thức, thường dùng trong văn bản hoặc cuộc nói chuyện trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Commence' mang tính trang trọng hơn 'bắt đầu', thường dùng trong các văn bản chính thức, luật pháp, nghi lễ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The meeting commenced at 9 a.m.

Cuộc họp **bắt đầu** lúc 9 giờ sáng.

Construction commenced last week.

Việc xây dựng **đã bắt đầu** vào tuần trước.

The ceremony commenced with a speech.

Buổi lễ **bắt đầu** bằng một bài phát biểu.

Once everyone arrived, the event finally commenced.

Khi mọi người đã đến đủ, sự kiện cuối cùng cũng **bắt đầu**.

The course commenced on Monday and runs for eight weeks.

Khoá học **bắt đầu** vào thứ Hai và kéo dài tám tuần.

They commenced work on the new bridge after receiving approval.

Họ **bắt đầu** thi công cầu mới sau khi nhận được phê duyệt.