Herhangi bir kelime yazın!

"coming" in Vietnamese

đếnsắp tới

Definition

Chỉ việc ai đó hay điều gì đó đang tiến lại hoặc sẽ đến một nơi, hoặc điều gì đó sẽ xảy ra sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ để chỉ điều sắp xảy ra, ví dụ 'the coming week'. Đừng nhầm với 'going' (rời đi).

Examples

I heard the band's new album is coming out next month.

Tôi nghe nói album mới của ban nhạc sẽ **ra mắt** vào tháng sau.

The coming weeks will be very busy at work.

Những tuần **sắp tới** sẽ rất bận rộn ở nơi làm việc.

Are you coming with us to the cinema tonight?

Tối nay bạn có **đi** xem phim với chúng tôi không?

She is coming to the party tonight.

Cô ấy sẽ **đến** dự tiệc tối nay.

The coming storm made everyone prepare their homes.

Cơn bão **sắp tới** khiến mọi người chuẩn bị nhà cửa.

We are excited about the coming vacation.

Chúng tôi rất háo hức về kỳ nghỉ **sắp tới**.