"comics" in Vietnamese
Definition
Truyện tranh là sách hoặc chuỗi tranh kết hợp hình ảnh và lời thoại để kể chuyện, thường mang tính giải trí hoặc sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyện tranh' dùng cho cả những truyện từng tập (comic book) và truyện tranh ngắn (comic strip). Không nhầm với từ chỉ người hài hước.
Examples
I like reading comics on the weekends.
Tôi thích đọc **truyện tranh** vào cuối tuần.
My brother collects old comics.
Em trai tôi sưu tầm **truyện tranh** cũ.
Many children enjoy reading comics at school.
Nhiều trẻ em thích đọc **truyện tranh** ở trường.
I used to stay up late just to finish a new stack of comics.
Tôi từng thức khuya chỉ để đọc hết một xấp **truyện tranh** mới.
Some comics teach important life lessons along with fun stories.
Một số **truyện tranh** dạy những bài học quan trọng về cuộc sống bên cạnh những câu chuyện vui nhộn.
Did you see the new superhero comics everyone is talking about?
Bạn đã xem bộ **truyện tranh** siêu anh hùng mới mà mọi người đang nói tới chưa?