Herhangi bir kelime yazın!

"comfort zone" in Vietnamese

vùng an toàn

Definition

Một môi trường hoặc tình huống mà bạn cảm thấy an toàn, quen thuộc và không phải đối mặt với rủi ro hay áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng khi nói về sự phát triển bản thân, ví dụ: 'rời khỏi vùng an toàn', 'bước ra khỏi vùng an toàn'. Không phải nơi thực tế mà là trạng thái tâm lý.

Examples

It's easy to stay in your comfort zone.

Ở trong **vùng an toàn** của mình thật dễ dàng.

Many people are afraid to leave their comfort zone.

Nhiều người sợ rời khỏi **vùng an toàn** của mình.

Trying new things helps you grow outside your comfort zone.

Thử những điều mới giúp bạn phát triển ngoài **vùng an toàn**.

Stepping out of your comfort zone can unlock amazing opportunities.

Bước ra khỏi **vùng an toàn** có thể mở ra những cơ hội tuyệt vời.

When was the last time you left your comfort zone?

Lần cuối bạn rời khỏi **vùng an toàn** là khi nào?

She really pushed herself beyond her comfort zone during the trip.

Cô ấy thực sự đã vượt qua **vùng an toàn** của mình trong chuyến đi.