"comer" in Vietnamese
Definition
Người hoặc động vật đang ăn, hoặc nói về ai đó ăn trong một thời điểm cụ thể. Ngoài ra, chỉ người mới nổi có tiềm năng thành công nhanh trong một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'comer' chủ yếu nói về người hoặc động vật đang ăn. Trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao hoặc nghệ thuật, có nghĩa là người mới đầy triển vọng. Không dùng cho nghĩa động từ 'ăn'. Thường gặp trong cụm như 'người mới nổi'.
Examples
The comer finished his meal quickly.
**Người ăn** đã ăn xong bữa rất nhanh.
Each comer gets a glass of water.
Mỗi **người ăn** đều nhận một cốc nước.
There was only one comer at the table.
Chỉ có một **người ăn** ở bàn.
He’s quite a comer in the tech industry these days.
Anh ấy hiện là một **người mới triển vọng** trong ngành công nghệ.
Our dog is a fast comer—his bowl is empty in seconds.
Chó nhà tôi là một **người ăn** rất nhanh – bát của nó trống ngay trong vài giây.
Every new comer gets a warm welcome at this club.
Mỗi **người mới** đều được chào đón nồng hậu tại câu lạc bộ này.