Herhangi bir kelime yazın!

"comedy" in Vietnamese

hài kịchhài

Definition

Hài kịch là thể loại truyện, phim, vở kịch hoặc chương trình được tạo ra để khiến người xem cười. Từ này cũng chỉ chung cho các hình thức giải trí hài hước hoặc phong cách vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho thể loại: 'phim hài', 'hài lãng mạn', 'hài đen', 'hài độc thoại'. 'Funny' nói về cái gì đó gây cười, còn 'comedy' là thể loại hoặc buổi biểu diễn.

Examples

We watched a comedy after dinner.

Chúng tôi đã xem một bộ **hài** sau bữa tối.

This movie is a comedy, not a drama.

Bộ phim này là **hài**, không phải phim chính kịch.

She loves comedy shows on TV.

Cô ấy thích các chương trình **hài** trên TV.

I needed something light, so I put on a comedy.

Tôi cần xem gì đó nhẹ nhàng nên đã bật một bộ **hài**.

His new podcast mixes news and comedy really well.

Podcast mới của anh ấy kết hợp tin tức và **hài** rất tốt.

The meeting was such a comedy of errors that nobody knew what was going on.

Cuộc họp vừa rồi là một **hài** lãng xẹt đến nỗi chẳng ai hiểu chuyện gì đang xảy ra.