Herhangi bir kelime yazın!

"comedic" in Vietnamese

hài hướcmang tính hài

Definition

Một điều gì đó mang tính hài có liên quan đến hài kịch hoặc nhằm mục đích gây cười cho mọi người, thường dùng cho phim, kịch hay trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong miêu tả phim, kịch hoặc diễn xuất như 'comedic timing', 'comedic actor'. Không phổ biến như 'funny' trong giao tiếp hàng ngày mà dùng nhiều hơn trong văn miêu tả.

Examples

The movie had many comedic scenes.

Bộ phim có nhiều cảnh **hài hước**.

He is known for his comedic style.

Anh ấy nổi tiếng với phong cách **hài hước** của mình.

The actor's comedic timing made everyone laugh.

Khả năng căn thời gian **hài hước** của nam diễn viên khiến mọi người bật cười.

Even in serious moments, she adds a comedic touch.

Ngay cả trong những khoảnh khắc nghiêm túc, cô ấy cũng thêm một nét **hài hước**.

His comedic skills really shine on stage with a live audience.

Kỹ năng **hài hước** của anh ấy thực sự tỏa sáng trên sân khấu khi có khán giả trực tiếp.

That wasn't just a joke—it was a brilliant comedic moment.

Đó không chỉ là một câu đùa—mà là một khoảnh khắc **hài hước** xuất sắc.