"come upon" in Vietnamese
Definition
Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó, ai đó hoàn toàn tình cờ mà không dự tính trước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tình cờ phát hiện’ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với một số cách nói hàng ngày, hay dùng cho phát hiện mới, ấn tượng trong truyện hoặc các chuyến đi.
Examples
I came upon an old photograph in the attic.
Tôi **tình cờ tìm thấy** một bức ảnh cũ trên gác mái.
She came upon a hidden path in the forest.
Cô ấy **tình cờ phát hiện** một con đường ẩn trong rừng.
We came upon an interesting book at the market.
Chúng tôi **tình cờ phát hiện** một cuốn sách thú vị ở chợ.
You never know what you'll come upon when you travel to new places.
Bạn sẽ không bao giờ biết mình sẽ **tình cờ phát hiện** điều gì khi đi đến những nơi xa lạ.
He came upon a solution after hours of thinking.
Sau nhiều giờ suy nghĩ, anh ấy đã **tình cờ phát hiện** ra một giải pháp.
If you come upon any problems, let me know right away.
Nếu bạn **tình cờ gặp** vấn đề gì, hãy báo cho tôi ngay nhé.