Herhangi bir kelime yazın!

"come up with" in Vietnamese

nghĩ rađưa ra

Definition

Tạo ra hoặc nghĩ ra ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời, hoặc giải pháp nhờ vào trí tưởng tượng hoặc khả năng giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ áp dụng cho ý tưởng, giải pháp, không dùng cho việc mang đến vật gì đó.

Examples

She came up with a great idea for the party.

Cô ấy đã **nghĩ ra** một ý tưởng tuyệt vời cho bữa tiệc.

Can you come up with a solution to this problem?

Bạn có thể **nghĩ ra** giải pháp cho vấn đề này không?

He comes up with new ideas all the time.

Anh ấy liên tục **nghĩ ra** những ý tưởng mới.

How did you come up with that answer so quickly?

Bạn **nghĩ ra** câu trả lời đó nhanh như vậy bằng cách nào?

We're trying to come up with something unique for our project.

Chúng tôi đang cố **nghĩ ra** điều gì đó độc đáo cho dự án của mình.

I couldn't come up with a good excuse, so I told the truth.

Tôi không thể **nghĩ ra** một cái cớ hay nên đã nói thật.