Herhangi bir kelime yazın!

"come up in the world" in Vietnamese

thăng tiến trong xã hộivươn lên trong cuộc sống

Definition

Khi địa vị xã hội, tài chính hoặc vị trí sống của ai đó được cải thiện, thường là nhờ làm việc chăm chỉ hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường để khen hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ, đôi khi là ghen tị. "He’s really come up in the world" nghĩa là người đó đã thành công hơn trước. Đừng nhầm với 'move up'.

Examples

After getting a better job, he really came up in the world.

Sau khi có công việc tốt hơn, anh ấy thực sự đã **thăng tiến trong xã hội**.

She has come up in the world since her days as a student.

Cô ấy **đã thăng tiến trong xã hội** kể từ những ngày còn là sinh viên.

People say our family has come up in the world.

Mọi người nói gia đình chúng tôi đã **thăng tiến trong xã hội**.

Wow, you’ve really come up in the world since I last saw you!

Wow, bạn thực sự **thăng tiến trong xã hội** kể từ lần trước gặp mình đấy!

He always dreamed of coming up in the world, and now it’s finally happened.

Anh ấy luôn mơ ước được **thăng tiến trong xã hội**, và bây giờ điều đó cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Some friends treat you differently once you’ve come up in the world.

Một số người bạn đối xử khác sau khi bạn **thăng tiến trong xã hội**.