"come to your feet" in Vietnamese
Definition
Đứng dậy, nhất là sau khi ngồi hoặc nằm. Đôi khi cũng có nghĩa hồi phục sau khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hướng dẫn hoặc kể chuyện. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ (vượt qua khó khăn). Hay gặp 'đứng dậy' hơn là cụm này.
Examples
Please come to your feet when the teacher enters the room.
Khi thầy cô vào lớp, hãy **đứng dậy**.
He was hurt, but managed to come to his feet again.
Anh ấy bị thương nhưng vẫn **đứng dậy** được.
After falling down, the child quickly came to her feet.
Sau khi ngã, bé gái đã nhanh chóng **đứng dậy**.
She wiped the dust off and came to her feet with a smile.
Cô ấy phủi bụi và **đứng dậy** mỉm cười.
It took a while for him to come to his feet after the accident, but he didn’t give up.
Sau tai nạn, anh ấy mất một thời gian mới **đứng dậy** được, nhưng không bỏ cuộc.
The crowd watched as the boxer struggled to come to his feet after the knockdown.
Đám đông theo dõi khi võ sĩ quyền anh cố gắng **đứng dậy** sau cú ngã.