Herhangi bir kelime yazın!

"come to papa" in Vietnamese

đến với bố nào

Definition

Một cụm từ thân mật, hài hước dùng khi ai đó sắp nhận được điều mình mong muốn. Thể hiện sự háo hức, chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường do nam giới dùng trong tình huống thân mật, hài hước; không dùng theo nghĩa đen. Hay nói khi nhận được món ăn hoặc phần thưởng. Dạng nữ: 'come to mama'. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Come to papa! This big pizza is all mine.

**Đến với bố nào**! Cả cái pizza to này là của bố.

He opened the box and said, 'Come to papa!' when he saw the new phone.

Anh ấy mở hộp ra và nói '**Đến với bố nào**!' khi thấy điện thoại mới.

When he caught the ball, he laughed and yelled, 'Come to papa!'

Khi bắt được bóng, anh ấy cười lớn và hét lên: '**Đến với bố nào**!'.

Payday at last—come to papa!

Cuối cùng cũng đến ngày nhận lương—**đến với bố nào**!

After waiting all week for his package, he grabbed it off the porch and said, 'Come to papa.'

Chờ cả tuần để nhận bưu kiện, anh ấy lấy nó ở hiên nhà và nói, '**đến với bố nào**.'

You see those fries? Come to papa!

Thấy khoai tây chiên đó không? **Đến với bố nào**!