"come to naught" in Vietnamese
Definition
Khi kế hoạch, cố gắng hoặc hy vọng đổ bể nghĩa là chúng không thành công hoặc không có kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, hay dùng khi nói về kế hoạch hoặc nỗ lực lớn thất bại hoàn toàn. Trong giao tiếp, thường thay bằng 'thất bại'.
Examples
All their plans came to naught.
Mọi kế hoạch của họ đã **đổ bể**.
His efforts came to naught after months of hard work.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, nỗ lực của anh ấy đã **không thành công**.
The negotiation came to naught and no agreement was reached.
Cuộc đàm phán đã **đổ bể**, không có thỏa thuận nào đạt được.
After all that effort, it just came to naught in the end.
Bao nhiêu cố gắng mà cuối cùng cũng **đổ bể**.
We hoped for a breakthrough, but our plans came to naught.
Chúng tôi hy vọng có đột phá, nhưng kế hoạch đã **không thành công**.
If our efforts come to naught, we’ll have to try a different approach.
Nếu nỗ lực của chúng tôi **không thành công**, chúng tôi sẽ phải thử cách khác.