Herhangi bir kelime yazın!

"come to grips with" in Vietnamese

chấp nhậnđối mặt với

Definition

Bắt đầu chấp nhận và đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc sự thật không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc chấp nhận sự thật đau buồn hoặc những thay đổi lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ. Thường đi với cụm 'the fact that…'.

Examples

It took her months to come to grips with her new life in the city.

Cô ấy mất vài tháng để **chấp nhận** cuộc sống mới ở thành phố.

He finally came to grips with the fact that he had to move.

Cuối cùng anh ấy cũng đã **chấp nhận** việc phải chuyển đi.

We need time to come to grips with these changes.

Chúng ta cần thời gian để **chấp nhận** những thay đổi này.

It's hard for many people to come to grips with losing a loved one.

Nhiều người thấy khó **chấp nhận** việc mất người thân.

After the accident, he struggled to come to grips with his new limitations.

Sau tai nạn, anh ấy đã rất khó **chấp nhận** những giới hạn mới của mình.

Give yourself a little grace while you come to grips with everything that's happened.

Hãy cho bản thân sự cảm thông khi bạn đang **chấp nhận** mọi chuyện đã xảy ra.