Herhangi bir kelime yazın!

"come to grief" in Vietnamese

thất bạigặp nạn

Definition

Thất bại nghiêm trọng, gặp rắc rối lớn hoặc bị tai nạn; thường dùng khi ai đó hoặc điều gì đó gặp bất hạnh hay tai họa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường chỉ kết quả tệ hại bất ngờ, đặc biệt khi gặp tai nạn hoặc kế hoạch thất bại. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Examples

The car came to grief on the icy road.

Chiếc xe **gặp nạn** trên con đường băng giá.

Several hikers came to grief in the storm.

Nhiều người đi bộ đường dài **gặp nạn** trong cơn bão.

The old plan finally came to grief.

Kế hoạch cũ cuối cùng **thất bại**.

If you drive too fast on wet roads, you might come to grief.

Nếu lái quá nhanh trên đường ướt, bạn có thể **gặp nạn**.

Everyone warned her, but she still came to grief trying that shortcut.

Ai cũng cảnh báo cô ấy, nhưng cô vẫn **gặp chuyện** khi thử lối tắt đó.

Many quick-fix diets come to grief when people can't keep up with them.

Nhiều chế độ ăn kiêng cấp tốc **thất bại** khi mọi người không thể duy trì chúng.