Herhangi bir kelime yazın!

"come to an understanding" in Vietnamese

đạt được sự thông hiểuđi đến sự đồng thuận

Definition

Sau khi trao đổi hay thương lượng, hai bên đồng ý hoặc hiểu nhau về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng, thường dùng sau khi đàm phán hoặc giải quyết xung đột. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.

Examples

After talking for an hour, they came to an understanding.

Sau một giờ nói chuyện, họ đã **đạt được sự thông hiểu**.

The two countries finally came to an understanding about the border.

Cuối cùng, hai nước đã **đi đến sự đồng thuận** về vấn đề biên giới.

We argued, but now we have come to an understanding.

Chúng tôi đã cãi nhau, nhưng giờ đã **đạt được sự thông hiểu**.

It took some time, but we finally came to an understanding about the project deadline.

Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **đạt được sự thông hiểu** về hạn chót dự án.

After all the emails and meetings, have you two come to an understanding?

Sau tất cả email và cuộc họp, hai bạn đã **đi đến sự đồng thuận** chưa?

Sometimes it just takes a good conversation to come to an understanding.

Đôi khi chỉ cần một cuộc trò chuyện chân thành để **đạt được sự thông hiểu**.