"come to an end" in Vietnamese
kết thúcchấm dứt
Definition
Khi một việc, sự kiện hoặc giai đoạn nào đó hoàn toàn kết thúc, không còn tiếp tục nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả văn nói và viết. Thường nói về sự kiện, thời gian, hoặc thỏa thuận đã hết; không dùng với người.
Examples
The movie finally came to an end.
Bộ phim cuối cùng cũng **kết thúc**.
The class comes to an end at noon.
Lớp học **kết thúc** vào buổi trưa.
The rainy season will soon come to an end.
Mùa mưa sẽ sớm **kết thúc**.
All good things must come to an end.
Tất cả những điều tốt đẹp cuối cùng cũng phải **kết thúc**.
Our journey together has come to an end.
Chuyến hành trình của chúng ta đã **kết thúc**.
It’s hard to say goodbye when something special comes to an end.
Thật khó nói lời tạm biệt khi một điều gì đó đặc biệt **kết thúc**.