Herhangi bir kelime yazın!

"come to a standstill" in Vietnamese

bị tê liệt hoàn toàndừng hẳn

Definition

Khi điều gì đó dừng lại hoàn toàn, không còn chuyển động hay hoạt động nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giao thông, kinh tế, hoặc dự án. Không giống như 'dừng tạm thời', nghĩa là dừng hẳn, đôi khi đột ngột.

Examples

Traffic came to a standstill after the accident.

Sau tai nạn, giao thông **bị tê liệt hoàn toàn**.

The project came to a standstill due to lack of funds.

Dự án **dừng hẳn** do thiếu kinh phí.

All work in the office came to a standstill during the blackout.

Mọi công việc ở văn phòng **bị tê liệt hoàn toàn** khi mất điện.

Talks between the two countries came to a standstill last week.

Cuộc đàm phán giữa hai nước tuần trước **dừng hẳn**.

The city came to a standstill during the heavy snowstorm.

Trong cơn bão tuyết lớn, thành phố **bị tê liệt hoàn toàn**.

My computer came to a standstill when I tried to open too many programs.

Máy tính của tôi **bị tê liệt hoàn toàn** khi tôi cố mở quá nhiều chương trình.