Herhangi bir kelime yazın!

"come to a boil" in Vietnamese

sôi lênđạt đến đỉnh điểm (nghĩa bóng)

Definition

Một chất lỏng nóng lên đến mức nổi bọt và bắt đầu sôi; cũng dùng để chỉ tình huống đạt đến đỉnh căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn để nói khi nước hoặc chất lỏng sôi lên. Nghĩa bóng dùng cho các tình huống trở nên căng thẳng ('Tensions came to a boil' là tình hình lên cao trào).

Examples

Wait until the water comes to a boil before adding the pasta.

Chờ đến khi nước **sôi lên** rồi mới cho mì vào.

The soup will come to a boil in a few minutes.

Súp sẽ **sôi lên** trong vài phút nữa.

Let the milk come to a boil before you turn off the stove.

Hãy để sữa **sôi lên** rồi hãy tắt bếp.

Tensions between the two countries have come to a boil lately.

Gần đây căng thẳng giữa hai nước đã **đạt đến đỉnh điểm**.

The argument finally came to a boil during the meeting.

Trong cuộc họp, tranh cãi cuối cùng đã **nổ ra gay gắt**.

Once the sauce comes to a boil, reduce the heat and simmer for 10 minutes.

Khi nước sốt **sôi lên**, vặn nhỏ lửa và nấu tiếp trong 10 phút.