Herhangi bir kelime yazın!

"come out to be" in Vietnamese

hóa ra làkết quả là

Definition

Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của việc gì đó sau khi đã rõ, thường khi kết quả khác với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhất là khi kết quả bất ngờ hoặc khác dự đoán. Thường đi với phép tính, con số, kết quả kiểm tra: 'The total came out to be $50.' Gần giống 'turn out to be' nhưng nhấn mạnh kết quả cụ thể hoặc số liệu.

Examples

The answer came out to be 42.

Đáp án **hóa ra là** 42.

Our plan came out to be more expensive than we thought.

Kế hoạch của chúng tôi **hóa ra là** tốn kém hơn dự tính.

The test results came out to be negative.

Kết quả xét nghiệm **hóa ra là** âm tính.

It all came out to be a big misunderstanding in the end.

Cuối cùng thì mọi thứ **hóa ra là** chỉ là một sự hiểu lầm lớn.

My calculations came out to be way off.

Tính toán của tôi **hóa ra là** sai hoàn toàn.

What you said came out to be true after all.

Cuối cùng thì lời bạn nói **hóa ra là** đúng.