Herhangi bir kelime yazın!

"come on strong" in Vietnamese

tỏ ra quá mạnh mẽquá tự tin

Definition

Khi ai đó hành xử quá mạnh mẽ, tự tin hoặc nhiệt tình một cách quá mức, khiến người khác có thể cảm thấy bị áp lực. Thường dùng trong các tình huống xã giao, tán tỉnh hoặc bán hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, dùng cả tích cực lẫn tiêu cực tuỳ ngữ cảnh. Thường dùng cho tình huống tán tỉnh, bán hàng hoặc tranh luận quá mạnh.

Examples

He came on strong during the interview, talking about all his achievements.

Anh ấy **tỏ ra quá mạnh mẽ** trong buổi phỏng vấn, kể về tất cả thành tích của mình.

If you come on strong when selling, some customers may walk away.

Nếu bạn **tỏ ra quá mạnh mẽ** khi bán hàng, một số khách hàng có thể bỏ đi.

She didn't want to come on strong at the party and scare people away.

Cô ấy không muốn **tỏ ra quá mạnh mẽ** ở buổi tiệc, sợ mọi người tránh xa.

I think you came on a bit strong—maybe just take it easy next time.

Tôi nghĩ bạn **tỏ ra hơi quá mạnh mẽ**—lần sau cứ thoải mái thôi.

Some people like it when you come on strong, but others find it uncomfortable.

Một số người thích bạn **tỏ ra mạnh mẽ**, nhưng người khác lại cảm thấy khó chịu.

He tends to come on strong when meeting new people, but he's actually really friendly.

Anh ấy thường **tỏ ra mạnh mẽ** khi gặp người mới, nhưng thực ra rất thân thiện.