Herhangi bir kelime yazın!

"come of" in Vietnamese

là kết quả củaxảy ra do

Definition

Chỉ điều gì đó xảy ra như là kết quả của một hành động hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi hay câu phủ định như 'nothing good will come of this'.

Examples

Nothing good will come of lying to your friends.

Nói dối bạn bè sẽ chẳng có điều tốt nào **xảy ra** cả.

What will come of this experiment?

Điều gì sẽ **xảy ra** từ thí nghiệm này?

A lot of trouble can come of small mistakes.

Nhiều rắc rối có thể **xảy ra** từ những sai lầm nhỏ.

Let's wait and see what comes of their meeting.

Hãy chờ xem cuộc họp của họ sẽ **xảy ra kết quả gì**.

Not much came of all their plans.

Không có gì nhiều **xảy ra** từ tất cả kế hoạch của họ.

If you're patient, something good might come of this.

Nếu bạn kiên nhẫn, có thể sẽ có điều gì đó tốt đẹp **xảy ra** từ chuyện này.