Herhangi bir kelime yazın!

"come into the world" in Vietnamese

chào đờira đời

Definition

Cách nói trang trọng hoặc văn chương để chỉ việc một đứa trẻ hoặc điều gì đó được sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, truyện hoặc khi diễn đạt một cách trang trọng, ít dùng hàng ngày; “chào đời” hoặc “ra đời” nghe nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.

Examples

She came into the world on a sunny day in June.

Cô ấy đã **chào đời** vào một ngày nắng tháng Sáu.

When did your baby come into the world?

Em bé của bạn **chào đời** khi nào?

A new star has come into the world.

Một ngôi sao mới đã **ra đời**.

He was the last of his siblings to come into the world.

Anh ấy là người cuối cùng trong các anh chị em của mình **chào đời**.

It's amazing to watch a baby come into the world and take their first breath.

Thật tuyệt diệu khi chứng kiến một em bé **chào đời** và hít thở lần đầu tiên.

Many people celebrate when a child comes into the world; it's a moment full of joy.

Nhiều người ăn mừng khi một đứa trẻ **chào đời**; đó là khoảnh khắc tràn ngập niềm vui.